crew neckline
crew
kru:
kroo
neck
nɛk
nek
line
laɪn
lain

Định nghĩa và ý nghĩa của "crew neckline"trong tiếng Anh

Crew neckline
01

cổ tròn, cổ thuyền

a plain straight neckline opening from shoulder to shoulder of sweaters 
crew neckline definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crew necklines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng