creamy-colored
crea
kri:
kri
my
mi
mi
co
ka
lored
ləd
lēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "creamy-colored"trong tiếng Anh

creamy-colored
01

màu kem, có màu của kem tươi

having the color of fresh cream 
creamy-colored definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most creamy-colored
so sánh hơn
more creamy-colored
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng