creamer
crea
ˈkri
kri
mer
mɜr
mēr
/kɹˈiːmɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "creamer"trong tiếng Anh

Creamer
01

bình kem, bình sữa

a small pitcher or jug, usually with a spout and a handle, used for serving cream or milk alongside coffee or tea
creamer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
creamers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng