cowboy boot
cow
ˈkaʊ
kaw
boy
bɔɪ
boy
boot
bu:t
boot
/kˈaʊbɔɪ bˈuːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cowboy boot"trong tiếng Anh

Cowboy boot
01

giày bốt cao bồi, bốt cowboy

a leather boot with a pointed tip, raised heel and calf-high shaft, originally worn by cowboys
cowboy boot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cowboy boots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng