cowbird
Pronunciation
/ˈkaʊbɝd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cowbird"trong tiếng Anh

Cowbird
01

chim ký sinh, chim bò

a brood parasitic bird with black plumage and a habit of laying its eggs in the nests of other bird species
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cowbirds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng