coverage
Pronunciation
/ˈkəvɝədʒ/, /ˈkəvɝɪdʒ/, /ˈkəvɹɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coverage"trong tiếng Anh

Coverage
01

sự đưa tin, bản tin

the reporting of specific news or events by the media
coverage definition and meaning
Các ví dụ
The journalist provided in-depth coverage of the humanitarian crisis.
Nhà báo đã cung cấp báo cáo chuyên sâu về cuộc khủng hoảng nhân đạo.
02

phạm vi bảo hiểm, sự bao phủ

the extent or degree to which something is covered or included
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The new health plan provides better coverage for preventive care and chronic conditions.
Kế hoạch y tế mới cung cấp bảo hiểm tốt hơn cho chăm sóc phòng ngừa và các tình trạng mãn tính.
03

phạm vi bảo hiểm, bảo hiểm

the scope and amount of insurance protection held against loss or damage
Các ví dụ
The homeowner 's coverage protects against fire and theft.
Bảo hiểm của chủ nhà bảo vệ chống lại hỏa hoạn và trộm cắp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng