cover letter
co
ˈkʌ
ka
ver
le
le
le
tter

Định nghĩa và ý nghĩa của "cover letter"trong tiếng Anh

Cover letter
01

thư xin việc, thư giới thiệu

a letter sent with a job application explaining your qualifications and interest in the position 
Dialectamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cover letters
Các ví dụ
Please include a cover letter with your resume. 

Vui lòng đính kèm một thư xin việc cùng với sơ yếu lý lịch của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng