cover girl
Pronunciation
/kˈʌvɚ ɡˈɜːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cover girl"trong tiếng Anh

Cover girl
01

người mẫu bìa, cô gái bìa

a female model on a magazine cover or other promotional material
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cover girls
Các ví dụ
Being a cover girl boosted her modeling career.
Là một cover girl đã thúc đẩy sự nghiệp người mẫu của cô ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng