Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cover charge
01
phí vào cửa, phí đặt bàn
the amount of money that customers need to pay for occupying a table or entering an establishment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cover charges



























