coupling
coup
ˈkʌp
kap
ling
lɪng
ling
courtingcobblingcouchingcounting

Định nghĩa và ý nghĩa của "coupling"trong tiếng Anh

Coupling
01

khớp nối, bộ ghép nối

the mechanism used to connect railroad cars together 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
couplings
Các ví dụ
The coupling locked the cars together for the journey. 

Khớp nối đã khóa các toa xe lại với nhau cho chuyến đi.

02

ghép đôi

the act of pairing a male and female for reproductive purposes 
03

khớp nối, mối nối

a mechanical device that serves to connect the ends of adjacent objects 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng