Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cou
ple
up
/ˈkʌ.pəl ʌp/
or /ka.pēl ap/
syllabuses
letters
cou
ˈkʌ
ka
ple
pəl
pēl
up
ʌp
ap
/kˈʌpəl ˈʌp/
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "couple up"trong tiếng Anh
to couple up
ĐỘNG TỪ
01
kết nối
, ghép đôi
link together
uncouple
@langeek.co
Từ Gần
couple on
couple
coupe utility
coupe de ville
coupe
couplet
coupling
coupling rod
coupon
courage
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App