coupe
coupe
kup
koop
couplecroupechupe
coupé

Định nghĩa và ý nghĩa của "coupe"trong tiếng Anh

01

xe coupé, ô tô hai cửa

a car with a fixed roof, two doors, and a compact size, often designed for style and performance rather than spaciousness 
coupe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
coupés
Các ví dụ
The new coupé I bought is perfect for weekend drives along the coast. 

Chiếc coupe mới tôi mua hoàn hảo cho những chuyến đi cuối tuần dọc bờ biển.

coupe
coupe
kup
koop
couplecroupechupe
01

ly

a stemmed glassware with a shallow, wide bowl and a short stem 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
coupes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng