Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coup de theatre
01
cú đánh kịch tính
a drama, show, etc. that achieves success
02
màn kịch gây sốc
a sensational bit of stagecraft
03
cú đánh kịch tính
a surprising or unexpected twist in a play or performance
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cú đánh kịch tính
màn kịch gây sốc
cú đánh kịch tính