country of origin
count
ˈkʌnt
kant
ry
ri
ri
of
ʌv
av
o
ɔ:
aw
ri
ri
gin
ˌʤɪn
jin
British pronunciation
/kˈʌntɹi ɒv ˈɒɹɪdʒˌɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "country of origin"trong tiếng Anh

Country of origin
01

quê hương, nguồn gốc

the country where a person was born or is from
example
Các ví dụ
On the immigration form, you must indicate your country of origin.
Trên mẫu đơn nhập cư, bạn phải ghi rõ quốc gia gốc của mình.
02

nước xuất xứ, xuất xứ

the country where a product was originally manufactured or produced
example
Các ví dụ
Customs require that all food products be marked with their country of origin for import.
Hải quan yêu cầu tất cả các sản phẩm thực phẩm phải được đánh dấu với nước xuất xứ của chúng để nhập khẩu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store