Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Country of origin
01
quê hương, nguồn gốc
the country where a person was born or is from
Các ví dụ
On the immigration form, you must indicate your country of origin.
Trên mẫu đơn nhập cư, bạn phải ghi rõ quốc gia gốc của mình.
02
nước xuất xứ, xuất xứ
the country where a product was originally manufactured or produced
Các ví dụ
Customs require that all food products be marked with their country of origin for import.
Hải quan yêu cầu tất cả các sản phẩm thực phẩm phải được đánh dấu với nước xuất xứ của chúng để nhập khẩu.



























