Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
count
ry
mu
sic
/ˈkʌnt.ri mju:.zɪk/
or /kant.ri myoo.zik/
syllabuses
letters
count
ˈkʌnt
kant
ry
ri
ri
mu
mju:
myoo
sic
zɪk
zik
/kˈʌntɹi mjˈuːzɪk/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "country music"trong tiếng Anh
Country music
DANH TỪ
01
nhạc đồng quê
, nhạc đồng quê
a type of music that is originally from the southern parts of the United States
Các ví dụ
His latest album is a tribute to classic
country music
and its legends.
Album mới nhất của anh ấy là lời tri ân đến
nhạc đồng quê
cổ điển và những huyền thoại của nó.
@langeek.co
Từ Gần
country lane
country house
country dance
country blues
country and western
country pop
country rap
country rock
country soul
country-dance
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App