count noun
count
kaʊnt
kawnt
noun
naʊn
nawn
/kˈaʊnt nˈaʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "count noun"trong tiếng Anh

Count noun
01

danh từ đếm được, danh từ có thể đếm

(grammar) a noun that forms a plural and a singular
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
count nouns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng