Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Air raid
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
air raids
Các ví dụ
The air raid sirens wailed as citizens rushed to seek shelter during the bombing.
Còi báo động không kích rú lên khi người dân vội vã tìm nơi trú ẩn trong cuộc ném bom.



























