coral reef
co
ˈkɒ
ko
ral
rəl
rēl
reef
ri:f
rif

Định nghĩa và ý nghĩa của "coral reef"trong tiếng Anh

Coral reef
01

rạn san hô, đá ngầm san hô

a natural underwater structure formed by coral 
coral reef definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coral reefs
Các ví dụ
The coral reef near the island is teeming with colorful fish. 

Rạn san hô gần đảo có đầy cá nhiều màu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng