copra oil
cop
ˈkɒp
kop
ra
oil
ɔɪl
oyl

Định nghĩa và ý nghĩa của "copra oil"trong tiếng Anh

Copra oil
01

dầu copra, dầu dừa

oil from coconuts 
copra oil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
copra oils
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng