copacetic
co
ˌkəʊ
kew
pa
ce
ˈsɛ
se
tic
tɪk
tik
copeseticcopasetic

Định nghĩa và ý nghĩa của "copacetic"trong tiếng Anh

copacetic
01

tuyệt vời, hoàn hảo

extremely good or satisfactory 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most copacetic
so sánh hơn
more copacetic
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng