cooler
coo
ˈku
koo
ler
lɜr
lēr
/kˈuːlɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cooler"trong tiếng Anh

Cooler
01

tủ lạnh, máy làm mát

a refrigerator for cooling liquids
cooler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coolers
02

phòng giam biệt lập, xà lim

a cell for violent prisoners
03

đồ uống mát lạnh, nước giải khát

an iced drink especially white wine and fruit juice
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng