LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Control circuit
/kəntɹˈəʊl sˈɜːkɪt/
/kəntɹˈoʊl sˈɜːkɪt/
Noun (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "control circuit"
Control circuit
DANH TỪ
01
a feedback circuit that subtracts from the input
Ví dụ
Từ Gần
control character
control center
control board
control account
control
control city
control condition
control experiment
control freak
control function
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App