Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Contractor
01
nhà thầu, người nhận thầu
an individual or company that is hired to perform specific construction, renovation, or installation work according to a contract
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
contractors
02
cơ co
a bodily organ that contracts
03
nhà thầu, bên hợp đồng
(law) a party to a contract
04
nhà thầu, người chơi thắng thầu
the player who has won the bidding and is tasked with fulfilling the specific bid or contract during the game
Cây Từ Vựng
subcontractor
contractor
contract



























