Aigrette
volume
British pronunciation/eɪɡɹˈɛt/
American pronunciation/eɪɡɹˈɛt/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "aigrette"

Aigrette
01

a long plume (especially one of egret feathers) worn on a hat or a piece of jewelry in the shape of a plume

word family

aigrette

aigrette

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store