to contort
con
kən
kēn
tort
ˈtɔ:t
tawt
consort

Định nghĩa và ý nghĩa của "contort"trong tiếng Anh

to contort
01

vặn vẹo, uốn cong

to twist or bend something out of its normal or natural shape 
Transitive: to contort sth
to contort definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
contort
ngôi thứ ba số ít
contorts
hiện tại phân từ
contorting
quá khứ đơn
contorted
quá khứ phân từ
contorted
Các ví dụ
The gymnast was able to contort her body into unbelievable positions. 

Vận động viên thể dục đã có thể uốn cong cơ thể mình vào những vị trí không thể tin được.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng