Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to contort
01
vặn vẹo, uốn cong
to twist or bend something out of its normal or natural shape
Transitive: to contort sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
contort
ngôi thứ ba số ít
contorts
hiện tại phân từ
contorting
quá khứ đơn
contorted
quá khứ phân từ
contorted
Các ví dụ
The gymnast was able to contort her body into unbelievable positions.
Vận động viên thể dục đã có thể uốn cong cơ thể mình vào những vị trí không thể tin được.
Cây Từ Vựng
contorted
contortion
contort



























