continental drift
con
ˌkɒn
kon
ti
ti
nen
ˈnɛn
nen
tal
təl
tēl
drift
drɪft
drift

Định nghĩa và ý nghĩa của "continental drift"trong tiếng Anh

Continental drift
01

trôi dạt lục địa, chuyển động lục địa

the gradual movement and formation of continents (as described by plate tectonics) 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng