contact lens
con
ˈkɒn
kon
tact
tækt
tākt
lens
lɛnz
lenz
contact

Định nghĩa và ý nghĩa của "contact lens"trong tiếng Anh

Contact lens
01

kính áp tròng, lens

a small and round piece of plastic that people put directly on their eyes in order to improve their ability to see 
contact lens definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
contact lenses
Các ví dụ
She put in her contact lens before leaving for work. 

Cô ấy đeo kính áp tròng trước khi đi làm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng