consuming
con
kən
kēn
su
ˈsu
soo
ming
mɪng
ming
British pronunciation
/kənsˈuːmɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "consuming"trong tiếng Anh

consuming
01

tiêu hao, ám ảnh

used to describe something that is very strong and has an urgent, powerful effect on one's thoughts, feelings, or behavior
example
Các ví dụ
His consuming passion for music drove him to spend every free moment practicing his instrument.
Niềm đam mê chiếm trọn của anh ấy dành cho âm nhạc đã thúc đẩy anh ấy dành mọi khoảnh khắc rảnh rỗi để luyện tập nhạc cụ.
02

tiêu tốn, kiệt sức

taking up a lot of time, energy, or attention
example
Các ví dụ
Her new job was so consuming that she barely had time for anything else.
Công việc mới của cô ấy tốn nhiều thời gian đến mức cô ấy hầu như không có thời gian cho việc khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store