consultant
con
kən
kēn
sul
ˈsʌl
sal
tant
tənt
tēnt
constant

Định nghĩa và ý nghĩa của "consultant"trong tiếng Anh

Consultant
01

cố vấn, tư vấn viên

someone who gives professional advice on a given subject 
consultant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
consultants
Các ví dụ
The financial consultant put forward a comprehensive investment plan for her clients, outlining various strategies to achieve their financial goals. 

Tư vấn tài chính đã đưa ra một kế hoạch đầu tư toàn diện cho khách hàng của mình, phác thảo các chiến lược khác nhau để đạt được mục tiêu tài chính của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng