Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Confession
01
lời thú nhận, sự thú tội
an acknowledgment of having committed a wrong, shameful, or embarrassing act
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
confessions
Các ví dụ
She made a confession about lying to her friend.
Cô ấy đã thú nhận về việc nói dối bạn mình.
Các ví dụ
The suspect's confession led to his arrest and subsequent trial.
Lời thú nhận của nghi phạm dẫn đến việc bắt giữ và xét xử sau đó.
03
xưng tội, thú tội
(in Roman Catholic Church) the act of a penitent revealing sins to a priest to receive absolution
Các ví dụ
She went to confession every week.
Cô ấy đi xưng tội mỗi tuần.
04
tuyên xưng đức tin, tuyên bố đức tin
an open statement declaring one's religious beliefs or convictions
Các ví dụ
He made a public confession of his faith at the ceremony.
Anh ấy đã công khai thú nhận đức tin của mình tại buổi lễ.
05
lời tuyên xưng, tuyên xưng đức tin
a formal written statement outlining the doctrines or beliefs of a church, especially in 16th-century Reformation contexts
Các ví dụ
The Augsburg Confession defined Lutheran doctrine.
Tuyên ngôn Augsburg đã định nghĩa giáo lý Lutheran.



























