conference center
Pronunciation
/kˈɑːnfɹəns sˈɛntɚ/
conference centre

Định nghĩa và ý nghĩa của "conference center"trong tiếng Anh

Conference center
01

trung tâm hội nghị, trung tâm hội thảo

a center where conferences can be conducted
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conference centers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng