confederation
Pronunciation
/kənˌfɛdɝˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "confederation"trong tiếng Anh

Confederation
01

liên minh, liên bang

a union or league of political entities or organizations, often for common purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
confederations
Các ví dụ
The trade confederation regulated commerce between member cities.
Liên minh thương mại đã điều chỉnh thương mại giữa các thành phố thành viên.
02

liên minh, liên bang

the process of forming an alliance or union of entities
Các ví dụ
Political leaders discussed confederation to ensure regional stability.
Các nhà lãnh đạo chính trị đã thảo luận về liên minh để đảm bảo sự ổn định khu vực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng