Tìm kiếm
Computer technology
/kəmpjˈuːtə tɛknˈɒlədʒi/
/kəmpjˈuːɾɚ tɛknˈɑːlədʒi/
Computer technology
01
công nghệ máy tính, công nghệ máy vi tính
the activity of designing and constructing and programming computers
word family
computer technology
computer technology
Noun
Ví dụ
Từ Gần