Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Computer screen
01
màn hình máy tính, màn hình máy vi tính
a screen that displays a computer's output
Các ví dụ
You can adjust the brightness of your computer screen in settings.
Bạn có thể điều chỉnh độ sáng của màn hình máy tính trong cài đặt.



























