computer science
com
kəm
kēm
pu
ˈpju:
pyoo
ter
science
saɪəns
saiens

Định nghĩa và ý nghĩa của "computer science"trong tiếng Anh

Computer science
01

khoa học máy tính, tin học

the field of study that deals with computers and their uses 
computer science definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He studied computer science to learn how to build his own website. 

Anh ấy đã học khoa học máy tính để học cách xây dựng trang web của riêng mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng