Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
computer programming
/kəmpjˈuːɾɚ pɹˈoʊɡɹæmɪŋ/
Computer programming
01
lập trình máy tính, mã hóa máy tính
creating a sequence of instructions to enable the computer to do something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
computer programmings



























