Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Computer hardware
01
phần cứng máy tính, các thành phần phần cứng
(computer science) the mechanical, magnetic, electronic, and electrical components making up a computer system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























