Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Computer game
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
computer games
Các ví dụ
He spent the evening playing his favorite computer game.
Anh ấy dành cả buổi tối để chơi trò chơi máy tính yêu thích của mình.



























