Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Computer game
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
computer games
Các ví dụ
Developing a successful computer game takes a lot of creativity and coding skills.
Phát triển một trò chơi máy tính thành công đòi hỏi rất nhiều sáng tạo và kỹ năng lập trình.



























