computer game
com
kəm
kēm
pu
ˈpju:
pyoo
ter
game
geɪm
geim

Định nghĩa và ý nghĩa của "computer game"trong tiếng Anh

Computer game
01

trò chơi máy tính, trò chơi điện tử

a game designed to be played on a computer 
computer game definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
computer games
Các ví dụ
He spent the evening playing his favorite computer game. 

Anh ấy dành cả buổi tối để chơi trò chơi máy tính yêu thích của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng