Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
compressible
01
có thể nén, có thể giảm
able to be made more compact
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most compressible
so sánh hơn
more compressible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The compressible nature of the sponge made it perfect for absorbing shock.
Tính chất nén được của miếng bọt biển khiến nó hoàn hảo để hấp thụ sốc.
02
có thể nén được, có thể làm cho nhỏ gọn hơn
capable of being compressed or made more compact
Cây Từ Vựng
compressibility
incompressible
compressible
compress



























