compound eye
com
ˈkɒm
kom
pound
paʊnd
pawnd
eye
ai

Định nghĩa và ý nghĩa của "compound eye"trong tiếng Anh

Compound eye
01

mắt kép, mắt ghép

a complex visual organ with multiple lenses found in insects and crustaceans 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
compound eyes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng