Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Compost pile
01
đống phân ủ, đống ủ phân
a place in a garden where leaves, plants, etc. are stored, so that they can be turned to compost after they decay
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
compost piles
Các ví dụ
After raking the leaves, he threw them into the compost pile to help them break down naturally.
Sau khi cào lá, anh ấy ném chúng vào đống phân ủ để giúp chúng phân hủy tự nhiên.



























