composition board
com
ˌkɒm
kom
po
si
ˈzɪ
zi
tion
ʃən
shēn
board
bɔ:d
bawd

Định nghĩa và ý nghĩa của "composition board"trong tiếng Anh

Composition board
01

bìa cứng, tấm bảng thành phần

a stiff moderately thick paper 
composition board definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
composition boards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng