complex number
comp
ˈkɒmp
komp
lex
lɛks
leks
num
nʌm
nam
ber

Định nghĩa và ý nghĩa của "complex number"trong tiếng Anh

Complex number
01

số phức, phức

a number that has both a real part and a part involving a unit that, when squared, gives a negative result 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
complex numbers
Các ví dụ
Multiplying a complex number by its conjugate results in a real number. 

Nhân một số phức với liên hợp của nó sẽ cho kết quả là một số thực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng