Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
competently
01
một cách có năng lực, thành thạo
with sufficient ability, training, or experience to do something well
Các ví dụ
Despite the difficult terrain, the guide navigated the trail competently.
Mặc dù địa hình khó khăn, hướng dẫn viên đã định hướng đường mòn một cách thành thạo.
02
một cách thông thạo, một cách đầy đủ
in a manner that meets basic or acceptable standards but lacks distinction or excellence
Các ví dụ
The report was written competently, but the formatting could have been better.
Báo cáo đã được viết một cách đủ năng lực, nhưng định dạng có thể đã tốt hơn.
Cây Từ Vựng
incompetently
competently
competent
compete



























