competently
com
ˈkɑm
kaam
pe
tent
tɪnt
tint
ly
li
li
British pronunciation
/kˈɒmpɪtəntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "competently"trong tiếng Anh

competently
01

một cách có năng lực, thành thạo

with sufficient ability, training, or experience to do something well

ably

capably

competently definition and meaning
example
Các ví dụ
Despite the difficult terrain, the guide navigated the trail competently.
Mặc dù địa hình khó khăn, hướng dẫn viên đã định hướng đường mòn một cách thành thạo.
02

một cách thông thạo, một cách đầy đủ

in a manner that meets basic or acceptable standards but lacks distinction or excellence
example
Các ví dụ
The report was written competently, but the formatting could have been better.
Báo cáo đã được viết một cách đủ năng lực, nhưng định dạng có thể đã tốt hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store