common newt
co
ˈkɑ:
kaa
mmon
mən
mēn
newt
nu:t
noot
/kˈɒmən njˈuːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "common newt"trong tiếng Anh

Common newt
01

kỳ nhông thường, kỳ nhông phổ biến

small semiaquatic salamander
common newt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
common newts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng