Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Common lynx
01
linh miêu thông thường, linh miêu phương bắc
of northern Eurasia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
common lynxes
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
linh miêu thông thường, linh miêu phương bắc