common ground
co
ˈkɒ
ko
mmon
mən
mēn
ground
graʊnd
grawnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "common ground"trong tiếng Anh

Common ground
01

điểm chung, mẫu số chung

shared opinions, beliefs, or interests between parties that have disagreements about other things 
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Despite their differing political views, the panelists were able to find common ground on the importance of economic stability. 

Mặc dù có quan điểm chính trị khác nhau, các thành viên hội thảo đã có thể tìm thấy tiếng nói chung về tầm quan trọng của ổn định kinh tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng