Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Common ground
01
điểm chung, mẫu số chung
shared opinions, beliefs, or interests between parties that have disagreements about other things
Các ví dụ
The team-building exercise encouraged employees to explore their shared values and find common ground for effective collaboration.
Bài tập xây dựng nhóm đã khuyến khích nhân viên khám phá các giá trị chung của họ và tìm ra mẫu số chung để hợp tác hiệu quả.



























