common corn salad
co
ˈkɒ
ko
mmon
mən
mēn
corn
kɔ:n
kawn
sa
lad
ləd
lēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "common corn salad"trong tiếng Anh

Common corn salad
01

rau má, xà lách đồng

widely cultivated as a salad crop and pot herb; often a weed 
common corn salad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
plant
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
common corn salads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng