Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
common corn salad
/kˈɑːmən kˈɔːɹn sˈæləd/
Common corn salad
01
rau má, xà lách đồng
widely cultivated as a salad crop and pot herb; often a weed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
plant
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
common corn salads



























